ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhắm trúng đích" (1件)
nhắm trúng đích
日本語
形標的の
Liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu.
標的療法が研究されている。
類語検索結果 "nhắm trúng đích" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhắm trúng đích" (1件)
Liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu.
標的療法が研究されている。
